越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hệ số thu nhập trên vốn cổ phần” (1)
hệ số thu nhập trên vốn cổ phần

英语
名return on equity, return on equity
相关词“hệ số thu nhập trên vốn cổ phần” (0)
未找到相关词。
短语“hệ số thu nhập trên vốn cổ phần” (0)
未找到短语。
